Skip to content

公開求人一覧

条件に合う求人を検索
給与良好

求人 QUÁN ĂN THỊT NƯỚNGJOB ID: 2

💴 給与 時間:1200 ~ / 平均残業: 58.33 時間 / 月給見込み: 299,495円 / 手取り:248,771円
chạy bàn, bưng bê, tính tiền 大阪府 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/07/01 〜 2026/08/01
168 詳細を見る
Phí back giới thiệu: 15.000円
給与良好

求人 Nhân viên kinh doanh sản phẩm cơ khíJOB ID: 6

💴 給与 か月:238000 ~ / 平均残業: 30 時間 / 月給見込み: 304,705円 / 手取り:253,345円
Đối ứng khách hàng, đóng gói, vận chuyển sản phẩm cơ khí 愛知県 Vĩnh trú Kỹ thuật/Nhân văn/Quốc tế Nhân viên chính thức
入社希望日2026/07/01 〜 2026/09/01
61 詳細を見る
給与良好

求人 QUÁN ĂN RAMENJOB ID: 15

💴 給与 か月:201400 ~ / 平均残業: 22 時間 / 月給見込み: 252,750円 / 手取り:210,784円
Làm trong kitchen. 岐阜県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/08/01 〜 2026/10/01
160 詳細を見る
Phí back giới thiệu: 15.000円
求人  QUÁN ĂN RAMEN
急募

求人 CƠM HỘPJOB ID: 1

💴 給与 時間:1200 ~ / 平均残業: 45 時間 / 月給見込み: 275,500円 / 手取り:229,079円
Đứng dây chyền chế tạo cơm hộp, chuẩn bị nguyên liệu,... 兵庫県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/07/01 〜 2026/09/01
178 詳細を見る
急募

求人 QUÁN TRÀ SỮAJOB ID: 3

💴 給与 時間:1200 ~ / 平均残業: 20 時間 / 月給見込み: 242,000円 / 手取り:201,553円
Chế tạo, bán trà sữa,... 大阪府 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/07/01 〜 2026/10/01
100 詳細を見る
給与良好

求人 GIA CÔNG CƠ KHÍJOB ID: 4

💴 給与 時間:1200 ~ / 平均残業: 80 時間 / 月給見込み: 334,000円 / 手取り:277,431円
Đọc bản vẽ, chọn dao, gá đặt chi tiết, sử dụng máy gia công trung tâm MC 愛知県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/07/01 〜 2026/10/01
683 詳細を見る
求人  GIA CÔNG CƠ KHÍ
給与良好

求人 THỰC PHẨM BÁNH NGỌT-N3JOB ID: 10

💴 給与 時間:1150 ~ / 平均残業: 35 時間 / 月給見込み: 249,645円 / 手取り:208,074円
Chuẩn bị nguyên liệu, trộn bột, tác nghiệp trên dây truyền 愛知県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/08/01 〜 2026/10/01
93 詳細を見る
給与良好

求人 TOKUTEI GINO LÁI TAXIJOB ID: 5

💴 給与 か月:210000 ~ / 平均残業: 10 時間 / 月給見込み: 265,361円 / 手取り:221,098円
Nghiệp vụ liên quan đến vận tải hành khách 東京都 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/08/01 〜 2026/10/01
281 詳細を見る
Phí back giới thiệu: 50.000円
給与良好

求人 HỖ TRỢ QUẢN LÝ TOKUTEI GINOJOB ID: 13

💴 給与 時間:1180 ~ 1250 / 月給見込み: 204,533円 ~ 216,666円 / 手取り:170,980円 ~ 180,957円
Hỗ trợ tokutei gino, tuyển dụng, marketting truyền thông. 愛知県 Vĩnh trú Người định cư Kỹ thuật/Nhân văn/Quốc tế 留学生(アルバイト) 家族滞在 その他 Làm thêm Bán thời gian
入社希望日2026/07/01 〜 2026/09/01
169 詳細を見る
給与良好

求人 QUẢN LÝ TOKUTEI GINOJOB ID: 7

💴 給与 か月:220000 ~ 300000 / 月給見込み: 220,000円 ~ 300,000円 / 手取り:183,698円 ~ 249,476円
Đối ứng khách hàng cty tiếp nhận, hỗ trợ tokutei gino, hỗ trợ kinh doanh 愛知県 Vĩnh trú Kỹ thuật/Nhân văn/Quốc tế Nhân viên chính thức
入社希望日2026/07/01 〜 2026/09/01
118 詳細を見る
給与良好

求人 THỰC PHẨM BÁNH NGỌT-N4JOB ID: 9

💴 給与 時間:1140 ~ / 平均残業: 35 時間 / 月給見込み: 247,475円 / 手取り:206,288円
Chuẩn bị nguyên liệu, trộn bột, tác nghiệp trên dây truyền 愛知県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/08/01 〜 2026/10/01
86 詳細を見る
給与良好

求人 THỰC PHẨM BÁNH NGỌT-N2JOB ID: 11

💴 給与 時間:1200 ~ / 平均残業: 35 時間 / 月給見込み: 260,500円 / 手取り:216,998円
Chuẩn bị nguyên liệu, trộn bột, tác nghiệp trên dây truyền 愛知県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/08/01 〜 2026/10/01
89 詳細を見る
給与良好

求人 HỘ LÝJOB ID: 14

💴 給与 か月:212000 ~ / 月給見込み: 240,000円 / 手取り:200,444円
Hỗ trợ tắm rữa, ăn uống, vệ sinh 埼玉県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/07/01 〜 2026/09/01
85 詳細を見る
給与良好

求人 XÂY TRÁTJOB ID: 8

💴 給与 か月:295500 ~ 320000 / 平均残業: 60 時間 / 月給見込み: 447,567円 ~ 483,846円 / 手取り:367,442円 ~ 395,850円
Xây trát tường, cầu thang, bải đỗ xe nhà,c ông trình, ốp gạch 愛知県 Kỹ năng đặc định Nhân viên chính thức
入社希望日2026/08/01 〜 2026/10/01
59 詳細を見る
Phí back giới thiệu: 20.000円
求人  XÂY TRÁT
給与良好

求人 THỰC PHẨM BÁNH NGỌT-N1JOB ID: 12

💴 給与 時間:1400 ~ / 平均残業: 35 時間 / 月給見込み: 303,916円 / 手取り:252,696円
Chuẩn bị nguyên liệu, trộn bột, tác nghiệp trên dây truyền 愛知県 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
入社希望日2026/08/01 〜 2026/10/01
63 詳細を見る