JOB ID: 32
Đơn hàng 準中型ドライバー
💴Lương tháng (tổng): 281,263Yên / Về tay:234,423Yên
埼玉県川口市/鶴ヶ島 Kỹ năng đặc định Nhân viên hợp đồng
| NỘI DUNG/CHẾ ĐỘ CÔNG VIỆC | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghề nghiệp / Nội dung |
Hộ lý 特養, 老健, 病院, 介護医療院, 介護付有料老人ホーム |
||||||
| Nơi làm việc | 埼玉県川口市 | ||||||
| Hình thức tuyển dụng | Nhân viên chính thức | ||||||
| Giờ làm việc |
Các ca làm việc: Ca làm việc 1: 07:00 〜 16:00 Nghỉ 60phút Thực tế 8giờ Ca làm việc 2: 08:45 〜 17:45 Nghỉ 60phút Thực tế 8giờ Ca làm việc 3: 10:00 〜 19:00 Nghỉ 60phút Thực tế 8giờ Ca làm việc 4: 16:15 〜 09:15 Nghỉ 60phút Thực tế 16giờ |
||||||
| Ngày nghỉ |
Ngày nghỉ hằng năm: 121 ngày / Ngày làm hằng năm: 244 ngày |
||||||
| Lương |
Tăng lương: Có Thưởng: Không |
||||||
| Các loại phụ cấp | Phụ cấp ca đêm: Tháng 4 lần làm đêm 40,000円 Phụ cấp khác1: Tiền làm vào ngày lể: 800yenx3 ngày 2,400円 Phụ cấp khác2: Chức vụ 2,000円 Phụ cấp khác3: Phụ cấp cải thiện chế độ đãi ngộ 62,000円 Phụ cấp khác4: Khoản điều chỉnh lương 57,000円 | ||||||
| Bảo hiểm | Bảo hiểm thất nghiệpBảo hiểm y tếQuỹ hỗ trợ trẻ emBảo hiểm hưu tríBảo hiểm tai nạn lao động | ||||||
| ĐIỀU KIỆN ỨNG TUYỂN | |||||||
| Tư cách lưu trú | Kỹ năng đặc định | ||||||
| Trình độ tiếng Nhật | N2 trở lên | ||||||
| Kinh nghiệm / Yêu cầu | 介護経験1年以上 | ||||||
| TRÌNH TỰ THAM GIA | ①Bạn: TẠO CV→②Bạn: ỨNG TUYỂN→③Shien・Bạn: TƯ VẤN HOÀN THIỆN CV→④Shien・Cty: GỬI CV, CTY TUYỂN CHỌN CV ỨNG TUYỂN→⑤Cty・Shien・Bạn: XẾP LỊCH PV→⑥Cty・Shien・Bạn: PV→⑦Cty: THÔNG BÁO KẾT QUẢ PV |
||||||